“vertebrae” in Vietnamese
Definition
Đốt sống là các xương nhỏ xếp chồng lên nhau tạo thành cột sống ở người và động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đốt sống’ dùng cho số nhiều. Số ít là ‘đốt sống’. Thường dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu.
Examples
The human spine is made up of 33 vertebrae.
Cột sống của con người gồm 33 **đốt sống**.
Some people are born with extra vertebrae, which can cause back problems.
Một số người sinh ra có thêm **đốt sống**, điều này có thể gây ra vấn đề về lưng.
Injuries to the vertebrae can be very serious.
Chấn thương các **đốt sống** có thể rất nghiêm trọng.
Snakes also have many vertebrae in their bodies.
Rắn cũng có nhiều **đốt sống** trong cơ thể.
When the vertebrae are misaligned, it can make moving your neck painful.
Khi các **đốt sống** bị lệch, việc cử động cổ có thể gây đau.
On X-rays, doctors look for broken vertebrae after an accident.
Trên phim X-quang, bác sĩ sẽ kiểm tra xem có **đốt sống** nào bị gãy sau tai nạn không.