“verses” in Vietnamese
Definition
Những câu hoặc đoạn trong thơ, bài hát hay kinh sách, thường chỉ các phần nội dung riêng biệt nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Verses' chủ yếu dùng cho thơ, bài hát, hoặc kinh sách. Trong bài hát, 'verse' là phần lời thay đổi, khác với 'chorus' (điệp khúc). Trong thơ, có thể là một câu hoặc một đoạn, tùy trường hợp.
Examples
He memorized several verses from the poem.
Anh ấy đã thuộc lòng một vài **câu thơ** trong bài thơ đó.
There are many famous verses in the Bible.
Trong Kinh Thánh có rất nhiều **câu kinh** nổi tiếng.
I always get the verses mixed up when I sing that song!
Tôi hay bị nhầm lẫn các **khổ thơ** khi hát bài đó!
Do you want to write the next verses together?
Bạn có muốn cùng viết các **khổ thơ** tiếp theo không?
Those verses really spoke to me when I read them last night.
Những **khổ thơ** đó thực sự chạm đến tôi khi tôi đọc vào tối qua.
The song has three verses and a chorus.
Bài hát này có ba **khổ thơ** và một điệp khúc.