“versed” in Vietnamese
Definition
Một người 'thông thạo' hoặc 'am hiểu' có nghĩa là họ có kiến thức hoặc kỹ năng sâu về lĩnh vực nào đó, thường dùng cho lĩnh vực học thuật hoặc chuyên môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng 'well versed in' để chỉ sự thành thạo chuyên sâu. Không nên dùng cho kỹ năng cơ bản hoặc thông thường. Không dùng 'versed at', chỉ dùng 'versed in'.
Examples
I’m not very versed in wine, so can you choose for me?
Tôi không **am hiểu** về rượu vang lắm, bạn chọn giúp tôi được không?
She is versed in computer programming.
Cô ấy **thông thạo** lập trình máy tính.
My uncle is versed in several languages.
Chú tôi **am hiểu** nhiều ngôn ngữ.
He is versed in classical music.
Anh ấy **am hiểu** nhạc cổ điển.
Our lawyer is well versed in international law.
Luật sư của chúng tôi **thông thạo** luật quốc tế.
You need to be versed in the latest technology to work here.
Bạn cần phải **thông thạo** công nghệ mới nhất để làm việc ở đây.