“verse” in Vietnamese
Definition
'Câu thơ' là một dòng thơ hoặc một đoạn nhỏ gồm vài dòng trong bài thơ, bài hát; trong kinh thánh, 'câu' là phần được đánh số.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong thơ, dùng 'câu thơ' hoặc cả 'đoạn thơ' nếu nhiều dòng. Với bài hát, 'verse' khác với 'điệp khúc' (chorus). Đừng nhầm với 'đoạn' (stanza) hay 'chương' (chapter) trong sách.
Examples
Each verse of the poem has four lines.
Mỗi **câu thơ** của bài thơ này có bốn dòng.
We sang the first verse together.
Chúng tôi đã hát cùng nhau **câu** đầu tiên.
Can you read this verse from the Bible?
Bạn có thể đọc **câu** này trong Kinh Thánh được không?
That song’s verse is so catchy, I can’t stop humming it.
**Câu** của bài hát đó dễ thuộc quá, tôi cứ ngân nga mãi.
He quoted a verse to express how he felt.
Anh ấy đã trích một **câu thơ** để bày tỏ cảm xúc của mình.
My favorite verse is the one about hope.
**Câu** tôi thích nhất là câu về hy vọng.