“versatile” in Vietnamese
Definition
Có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau hoặc làm tốt nhiều việc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả người (kỹ năng, tài năng), vật dụng (dụng cụ, quần áo) hoặc vật liệu. Hay đi kèm với từ 'dụng cụ', 'người chơi', 'thành phần'. Đừng nhầm lẫn với 'linh hoạt' (khả năng thích nghi/thay đổi).
Examples
She is a versatile singer who can perform many different styles of music.
Cô ấy là một ca sĩ **đa năng** có thể trình diễn nhiều thể loại nhạc khác nhau.
A smartphone is so versatile—you can work, play games, or take photos on just one device!
Điện thoại thông minh rất **đa năng**—bạn có thể làm việc, chơi game, hoặc chụp ảnh chỉ với một thiết bị!
This knife is very versatile and can be used for many tasks in the kitchen.
Dao này rất **đa năng**, có thể dùng cho nhiều việc trong bếp.
Cotton is a versatile material used to make clothes, sheets, and more.
Bông là vật liệu **đa năng**, được dùng để may quần áo, ga trải giường và nhiều thứ khác.
We need a versatile player who can fill different positions on the team.
Chúng ta cần một cầu thủ **đa năng** có thể đảm nhận nhiều vị trí trên sân.
He’s one of the most versatile actors in Hollywood right now.
Anh ấy là một trong những diễn viên **đa năng** nhất ở Hollywood hiện nay.