vermin” in Vietnamese

sâu bọđộng vật gây hại

Definition

Những động vật nhỏ hoặc côn trùng gây hại, truyền bệnh hoặc làm hỏng thức ăn và tài sản. 'Vermin' cũng có thể được dùng để xúc phạm người.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong nông nghiệp, kiểm soát côn trùng hay vệ sinh. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn học; dùng cho người là rất xúc phạm. Hay đi với 'infested', 'control', 'eliminate'.

Examples

The old house was full of vermin.

Ngôi nhà cũ đầy **sâu bọ**.

Farmers must control vermin to protect their crops.

Nông dân phải kiểm soát **sâu bọ** để bảo vệ mùa màng.

Rats and mice are common types of vermin.

Chuột cống và chuột nhắt là những loại **sâu bọ** phổ biến.

After the flood, the basement became a haven for vermin.

Sau trận lụt, tầng hầm trở thành nơi trú ẩn cho **sâu bọ**.

Many city dwellers complain about vermin in their apartments.

Nhiều người sống ở thành phố than phiền về **sâu bọ** trong căn hộ của họ.

He called those cheating politicians a bunch of vermin.

Anh ta gọi các chính trị gia gian lận đó là một lũ **động vật gây hại**.