verification” in Vietnamese

xác minh

Definition

Quy trình kiểm tra xem thông tin, danh tính hoặc dữ liệu có chính xác và thật không; thường dùng trong lĩnh vực công việc, luật pháp hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong các tình huống chính thức, kỹ thuật như 'xác minh tài khoản', 'xác minh giấy tờ'. Không dùng cho kiểm tra thông thường trong đời sống hàng ngày.

Examples

The website needs verification of your email address.

Trang web yêu cầu **xác minh** địa chỉ email của bạn.

Please bring your ID for verification.

Vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân để **xác minh**.

The bank requires verification of your income.

Ngân hàng yêu cầu **xác minh** thu nhập của bạn.

I couldn't access my account because the verification code never arrived.

Tôi không thể truy cập tài khoản vì mã **xác minh** không đến.

Document verification is now done online, which saves a lot of time.

Bây giờ **xác minh giấy tờ** được thực hiện trực tuyến nên tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Getting verification for international travel can take a few weeks.

Việc lấy **xác minh** cho du lịch quốc tế có thể mất vài tuần.