“verde” in Vietnamese
Definition
Màu nằm giữa xanh dương và vàng, thường thấy ở lá cây, cỏ. Ngoài nghĩa chỉ màu sắc, còn chỉ sự thiếu kinh nghiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chỉ màu tự nhiên, như cây cối, hoặc tín hiệu 'đèn xanh'. Nghĩa bóng chỉ người thiếu kinh nghiệm.
Examples
The grass in the park is very green.
Cỏ trong công viên rất **xanh lá cây**.
She wore a beautiful green dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy **xanh lá cây** đẹp.
Limes are usually picked when they are still green.
Chanh thường được hái khi vẫn còn **xanh lá cây**.
He’s a bit green, but he’ll learn quickly on the job.
Anh ấy còn hơi **xanh lá cây**, nhưng sẽ nhanh chóng học việc.
We finally got the green light to start the project.
Chúng tôi cuối cùng cũng nhận được **đèn xanh** để bắt đầu dự án.
That salad looks so fresh and green.
Món salad đó trông rất tươi và **xanh lá cây**.