verbal” in Vietnamese

bằng lời nóingôn từ

Definition

Liên quan đến lời nói, từ ngữ hoặc ngôn ngữ. Thường dùng để chỉ việc giao tiếp bằng miệng thay vì bằng văn bản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Verbal agreement' nghĩa là thỏa thuận bằng miệng, không phải văn bản; 'verbal skills' chỉ khả năng nói. Đôi khi có thể liên quan đến ngôn từ bằng văn bản nhưng thường chỉ nói.

Examples

We made a verbal agreement.

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận **bằng lời nói**.

His verbal skills are excellent.

Kỹ năng **ngôn từ** của anh ấy rất xuất sắc.

She gave me verbal instructions.

Cô ấy đã đưa tôi hướng dẫn **bằng lời nói**.

Sometimes a verbal promise isn’t enough.

Đôi khi một lời hứa **bằng lời nói** không đủ.

Can you give me a verbal summary of the meeting?

Bạn có thể cho tôi bản tóm tắt **bằng lời nói** về cuộc họp không?

He’s much better at verbal communication than writing.

Anh ấy giao tiếp **bằng lời nói** tốt hơn nhiều so với viết.