verb” in Vietnamese

động từ

Definition

Động từ là từ dùng để chỉ hành động, sự việc hoặc trạng thái, như 'chạy', 'nghĩ', hoặc 'là'.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong ngữ pháp. Ví dụ thường gặp: 'động từ bất quy tắc' (irregular verb). Không nên nhầm lẫn với danh từ, tính từ hay trạng từ.

Examples

Every sentence needs a verb.

Mọi câu đều cần có một **động từ**.

Can you find the verb in this sentence?

Bạn có thể tìm **động từ** trong câu này không?

In English, the verb usually comes after the subject.

Trong tiếng Anh, **động từ** thường đứng sau chủ ngữ.

'To be' is the most common verb in English.

'To be' là **động từ** phổ biến nhất trong tiếng Anh.

The word 'eat' is a verb.

Từ 'eat' là một **động từ**.

A verb can show what someone is doing.

Một **động từ** có thể chỉ ai đó đang làm gì.