vera” in Vietnamese

Vera (tên nữ)

Definition

Vera là tên riêng dành cho nữ, phổ biến ở nhiều nước. Trong một số ngôn ngữ, nó còn có nghĩa là 'chân thật' hoặc 'niềm tin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng làm tên riêng cho nữ. Phát âm theo tiếng Anh là 'VEH-ruh'.

Examples

Vera comes from Russia.

**Vera** đến từ Nga.

Vera is my best friend.

**Vera** là bạn thân nhất của tôi.

Vera always remembers everyone’s birthday in the office.

**Vera** luôn nhớ sinh nhật của mọi người trong văn phòng.

I met Vera at school.

Tôi đã gặp **Vera** ở trường.

Have you seen Vera lately? She just got a new job.

Dạo này bạn có gặp **Vera** không? Cô ấy vừa nhận được công việc mới.

Everyone was surprised when Vera sang at the party—she has a beautiful voice!

Mọi người rất bất ngờ khi **Vera** hát ở bữa tiệc – cô ấy có giọng hát tuyệt vời!