ventriloquist” in Vietnamese

người diễn trò nói bụngnghệ sĩ nói bụng

Definition

Người diễn trò nói bụng là người biểu diễn có thể nói mà không làm chuyển động môi, khiến khán giả tưởng như con rối đang nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn (ví dụ: 'tiết mục nói bụng'), không dùng để nói đùa. Không nhầm với 'người điều khiển rối' chỉ điều khiển, không nói thay rối.

Examples

The ventriloquist made the puppet tell funny jokes.

**Người diễn trò nói bụng** khiến con rối kể những câu chuyện cười vui nhộn.

He’s a talented ventriloquist who can make three different puppets 'talk' at once.

Anh ấy là một **người diễn trò nói bụng** tài năng, có thể làm ba con rối 'nói' cùng lúc.

The audience couldn’t figure out how the ventriloquist made the voice come from the puppet.

Khán giả không hiểu bằng cách nào mà **người diễn trò nói bụng** làm cho âm thanh phát ra từ con rối.

A ventriloquist performs with a doll on stage.

Một **người diễn trò nói bụng** biểu diễn cùng con búp bê trên sân khấu.

Kids laughed at the ventriloquist's show.

Trẻ em đã cười trong buổi diễn của **người diễn trò nói bụng**.

After years of practice, she finally became a professional ventriloquist.

Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng cô ấy đã trở thành một **nghệ sĩ nói bụng** chuyên nghiệp.