“ventilator” in Vietnamese
Definition
Máy thở là thiết bị giúp bơm hoặc rút không khí vào phổi, chủ yếu dùng trong bệnh viện để hỗ trợ bệnh nhân thở. Ngoài ra, cũng có thể chỉ các loại quạt thông gió trong phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong bệnh viện, 'máy thở' luôn chỉ thiết bị y tế hỗ trợ thở. 'Quạt thông gió' dùng cho thiết bị di chuyển không khí trong phòng. Không nhầm lẫn với 'thông gió' (quá trình).
Examples
The patient was put on a ventilator in the ICU.
Bệnh nhân đã được đặt lên **máy thở** trong phòng ICU.
A ceiling ventilator helps keep the classroom cool.
**Quạt thông gió** trên trần giúp lớp học mát mẻ hơn.
Doctors checked the ventilator settings regularly.
Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra thông số của **máy thở**.
After surgery, she needed a ventilator to help her breathe.
Sau phẫu thuật, cô ấy cần đến **máy thở** để thở.
The hospital ran out of ventilators during the crisis.
Bệnh viện đã hết **máy thở** trong thời kỳ khủng hoảng.
Can you turn on the ventilator? It’s getting stuffy in here.
Bạn có thể bật **quạt thông gió** lên không? Trong này hơi bí quá.