“ventilation” in Vietnamese
Definition
Quá trình cho không khí trong lành vào và lưu thông trong không gian, hoặc hệ thống thay thế không khí cũ bằng không khí mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng, mang tính kỹ thuật; dùng nhiều trong xây dựng, y tế, kỹ thuật. Thường gặp ở 'hệ thống thông gió', 'thông gió tốt/kém'. Không phải 'điều hòa', cái này cũng điều khiển nhiệt độ.
Examples
Good ventilation prevents mold in the bathroom.
**Thông gió** tốt giúp phòng tắm không bị mốc.
Open the window for better ventilation.
Mở cửa sổ để có **thông gió** tốt hơn.
The office has a modern ventilation system.
Văn phòng có hệ thống **thông gió** hiện đại.
Without proper ventilation, this room feels really stuffy.
Không có đủ **thông gió**, phòng này thật ngột ngạt.
Hospitals rely on effective ventilation to keep patients safe.
Bệnh viện dựa vào **thông gió** hiệu quả để bảo vệ bệnh nhân.
Make sure the kitchen has enough ventilation when you’re cooking.
Hãy đảm bảo phòng bếp có đủ **thông gió** khi bạn nấu ăn.