“vent” in Vietnamese
Definition
'Vent' là lỗ cho phép không khí, khí hoặc chất lỏng đi qua, hoặc cách để trút cảm xúc mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ chỉ lỗ thông hơi trên ô tô, điều hòa, bếp, v.v.; động từ dùng để nói về việc giải tỏa cảm xúc như giận dữ. Không nhầm với 'event'.
Examples
Please open the vent to let in some fresh air.
Làm ơn mở **lỗ thông hơi** để không khí trong lành vào.
The car has a vent on the dashboard.
Trên bảng điều khiển ô tô có một **lỗ thông hơi**.
Sometimes you just need to vent your feelings.
Đôi khi bạn chỉ cần **xả** cảm xúc của mình.
He used social media to vent about his bad day at work.
Anh ấy đã dùng mạng xã hội để **xả** về một ngày tồi tệ ở công ty.
Steam started coming out of the vent on the ceiling.
Hơi nước bắt đầu bốc ra từ **lỗ thông hơi** trên trần nhà.
If you need to vent, I’m here to listen.
Nếu bạn cần **xả**, tôi sẽ lắng nghe.