“venom” in Vietnamese
Definition
Nọc độc là chất độc do một số loài động vật như rắn, nhện hoặc bọ cạp tạo ra để làm hại hoặc giết các loài động vật khác. Nó cũng có thể chỉ những lời nói hoặc cảm xúc đầy căm ghét.
Usage Notes (Vietnamese)
“Venom” chỉ dùng cho chất độc mà động vật tiêm qua vết cắn hoặc ngòi chích; “poison” là từ chung hơn. Khi dùng bóng nghĩa, nó diễn tả cảm xúc hoặc lời nói cực kỳ độc ác. Thường thấy trong cụm 'spit venom'.
Examples
The snake's venom is very dangerous.
Nọc độc của rắn (**venom**) rất nguy hiểm.
Some spiders inject venom to catch their prey.
Một số loài nhện tiêm **nọc độc** để bắt mồi.
Scorpion venom can cause serious pain.
Nọc độc của bọ cạp (**venom**) có thể gây đau đớn nghiêm trọng.
You could almost feel the venom in her voice when she spoke to him.
Khi cô ấy nói chuyện với anh ta, bạn gần như có thể cảm nhận được **nọc độc** trong giọng nói của cô ấy.
The debate was filled with so much venom that it shocked everyone.
Cuộc tranh luận ngập tràn **nọc độc** khiến mọi người đều sốc.
Some people seem to enjoy spreading venom online.
Dường như có người thích lan truyền **nọc độc** trên mạng.