venice” in Vietnamese

VeniceVenezia

Definition

Venice là một thành phố nổi tiếng ở đông bắc nước Ý, được biết đến với những con kênh, cây cầu và thuyền. Nơi đây thường được nhắc đến khi nói về du lịch, lịch sử, nghệ thuật hoặc các địa điểm lãng mạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nên luôn viết hoa: 'Venice'. Chủ yếu nói đến thành phố ở Ý, nhưng đôi khi có thể chỉ các địa danh khác trùng tên. Thường dùng trong cụm như 'kênh đào Venice', 'chuyến du lịch đến Venice'.

Examples

Venice has many canals.

**Venice** có rất nhiều kênh đào.

They want to visit Venice next summer.

Họ muốn đến thăm **Venice** vào mùa hè tới.

My sister bought a book about Venice.

Chị tôi đã mua một cuốn sách về **Venice**.

We got lost in Venice, but honestly that was part of the fun.

Chúng tôi bị lạc ở **Venice**, nhưng thật ra đó là một phần thú vị của chuyến đi.

I've always wanted to see Venice at night.

Tôi luôn muốn được ngắm nhìn **Venice** về đêm.

If we're already in Italy, we might as well stop by Venice for a couple of days.

Nếu đã ở Ý rồi thì cũng nên ghé qua **Venice** vài ngày.