“vendor” in Vietnamese
Definition
'Nhà cung cấp' là người hoặc công ty bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Có thể chỉ người bán hàng ngoài đường hay doanh nghiệp cung cấp sản phẩm cho doanh nghiệp khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Vendor' phổ biến trong lĩnh vực kinh doanh và công nghệ để chỉ bên cung cấp dịch vụ hoặc phần mềm. Nếu nói người bán hàng ngoài đường thì dùng 'người bán', còn công ty thì thường là 'nhà cung cấp'.
Examples
The fruit vendor has fresh apples today.
**Người bán** trái cây hôm nay có táo tươi.
We pay our main vendor every month.
Chúng tôi trả cho **nhà cung cấp** chính mỗi tháng.
We had to switch to a new vendor after the old one raised prices.
Chúng tôi phải chuyển sang **nhà cung cấp** mới sau khi bên cũ tăng giá.
The ice cream vendor sells treats in the park.
**Người bán** kem bán món ngon trong công viên.
You can find almost any street vendor selling tasty snacks downtown.
Bạn có thể tìm thấy hầu hết mọi **người bán** hàng rong bán đồ ăn vặt ngon ở trung tâm thành phố.
The company met with several software vendors before choosing one.
Công ty đã gặp nhiều **nhà cung cấp** phần mềm trước khi chọn.