“velvet” in Vietnamese
Definition
Nhung là một loại vải dày, mềm, bề mặt mượt với lớp sợi ngắn. Thường dùng làm quần áo, ghế hoặc đồ nội thất sang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'a velvet dress', 'velvet sofa'... thường dùng 'velvet' như một danh từ không đếm được. Cũng có thể miêu tả tính chất mềm mại, êm ái trong cách nói văn học như 'giọng nói nhung'.
Examples
Those velvet curtains make the room feel warmer right away.
Những chiếc rèm **nhung** ấy làm căn phòng ấm cúng hẳn lên.
Her voice was low and velvet smooth.
Giọng cô ấy trầm và mềm mại như **nhung**.
She wore a velvet dress to the party.
Cô ấy mặc váy **nhung** đến bữa tiệc.
The chair is covered in blue velvet.
Chiếc ghế được bọc bằng **nhung** xanh.
I like the soft feel of velvet.
Tôi thích cảm giác mềm mại của **nhung**.
I almost bought the velvet jacket, but it was way too expensive.
Tôi suýt mua chiếc áo khoác **nhung** đó, nhưng nó quá đắt.