“vehicles” in Vietnamese
Definition
Máy móc dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác, ví dụ như ô tô, xe buýt, xe tải hoặc xe đạp. Đây là dạng số nhiều của 'phương tiện'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phương tiện' thường dùng trong văn bản chính thức và thông thường, như 'phương tiện giao thông', 'phương tiện điện'. Trong giao tiếp hàng ngày, 'xe' có thể tự nhiên hơn khi nói về ô tô.
Examples
There are many vehicles on this street.
Có nhiều **phương tiện** trên con phố này.
New rules for autonomous vehicles are coming next year.
Quy định mới cho **phương tiện** tự lái sẽ được áp dụng vào năm sau.
The company sells electric vehicles.
Công ty bán các **phương tiện** điện.
Only emergency vehicles can enter this area.
Chỉ có **phương tiện** cứu hộ mới được vào khu vực này.
We had to move our vehicles before the parade started.
Chúng tôi phải di chuyển **phương tiện** của mình trước khi cuộc diễu hành bắt đầu.
The storm damaged several vehicles in the parking lot.
Cơn bão đã làm hỏng một số **phương tiện** trong bãi đậu xe.