vegetation” in Vietnamese

thảm thực vật

Definition

Thảm thực vật là toàn bộ các loại cây, cây bụi và các dạng thực vật khác tại một khu vực. Thường dùng để nói về độ phủ thực vật của một nơi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thảm thực vật' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học hoặc học thuật với các cụm như 'thảm thực vật dày', 'thảm thực vật nhiệt đới'. Không dùng cho hoa quả hoặc rau, hiếm khi dùng trong trò chuyện thường ngày.

Examples

Vegetation covers most of the valley.

Phần lớn thung lũng được phủ bởi **thảm thực vật**.

Desert areas have little vegetation.

Vùng sa mạc có rất ít **thảm thực vật**.

The rainforest has thick vegetation.

Rừng mưa có **thảm thực vật** rất rậm rạp.

We had trouble hiking because the vegetation was so overgrown.

Chúng tôi gặp khó khăn khi leo núi vì **thảm thực vật** mọc quá rậm.

After the fire, all the vegetation in the area was gone.

Sau trận cháy, toàn bộ **thảm thực vật** trong khu vực đã biến mất.

Scientists study how different vegetation affects climate.

Các nhà khoa học nghiên cứu cách các loại **thảm thực vật** khác nhau ảnh hưởng đến khí hậu.