“vegetables” in Vietnamese
Definition
Rau là thực vật hoặc bộ phận của thực vật mà con người ăn, như cà rốt, hành tây, rau bina. Rau thường được dùng trong bữa ăn và được xem là thực phẩm tốt cho sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rau' thường dùng ở dạng số nhiều: 'ăn nhiều rau hơn'. Dạng số ít khi chỉ một loại cụ thể, hoặc dùng như tính từ trong 'canh rau', 'dầu rau'. Trong hội thoại, 'rau' còn gần với 'rau xanh', 'rau củ', còn 'veggies' là cách nói thân mật.
Examples
I eat vegetables every day.
Tôi ăn **rau** mỗi ngày.
These vegetables are fresh.
Những **rau củ** này rất tươi.
She buys vegetables at the market.
Cô ấy mua **rau** ở chợ.
We need more vegetables for the soup.
Chúng ta cần thêm **rau củ** cho món súp.
My kids won't eat vegetables unless I hide them in pasta sauce.
Các con tôi sẽ không ăn **rau** trừ khi tôi giấu chúng trong nước sốt mì.
I'm trying to eat more vegetables and less fast food.
Tôi đang cố ăn nhiều **rau** hơn và ít thức ăn nhanh hơn.