“veda” in Vietnamese
Definition
Veda là một trong bốn bộ kinh thánh cổ xưa và thiêng liêng của Ấn Độ giáo, được viết bằng tiếng Phạn và nằm trong số những văn bản tôn giáo lâu đời nhất thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ “Veda” thường được viết hoa và hầu như chỉ dùng trong ngữ cảnh Ấn Độ giáo hoặc nghiên cứu lịch sử cổ đại; thường gặp ở dạng số nhiều "Vedas".
Examples
Some scholars spend their lives studying the Vedas and their meanings.
Một số học giả dành cả đời nghiên cứu **Veda** và ý nghĩa của chúng.
My friend has memorized verses from the Vedas.
Bạn tôi đã thuộc lòng nhiều câu trong **Veda**.
The Veda is an important Hindu scripture.
**Veda** là một kinh thánh quan trọng của Ấn Độ giáo.
There are four main Vedas in Hinduism.
Trong Ấn Độ giáo có bốn **Veda** chính.
The oldest Veda is called Rigveda.
**Veda** cổ nhất gọi là Rigveda.
You’ll often hear about the Vedas in courses on world religions.
Bạn sẽ thường nghe về **Veda** trong các khoá học về tôn giáo thế giới.