“vector” in Vietnamese
Definition
Véc-tơ là đại lượng có cả hướng và độ lớn, thường dùng trong toán học và vật lý để biểu diễn các đại lượng như lực hoặc vận tốc. Trong sinh học, 'véc-tơ' cũng chỉ sinh vật truyền bệnh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Véc-tơ' dùng nhiều trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, thường gắn với 'độ lớn', 'hướng'. Trong sinh học, chỉ sinh vật lây truyền bệnh (ví dụ: muỗi). Không nhầm với 'vector đồ họa' (tin học). Hiếm khi dùng khi nói chuyện hằng ngày.
Examples
A vector has both direction and magnitude.
**Véc-tơ** có cả hướng và độ lớn.
Digital artists often work with vector graphics for clear images at any size.
Các nghệ sĩ kỹ thuật số thường làm việc với đồ họa **véc-tơ** để có hình ảnh sắc nét ở mọi kích cỡ.
The mosquito is a vector for malaria.
Muỗi là **vật trung gian truyền bệnh** sốt rét.
We learned how to draw a vector in math class.
Chúng tôi đã học cách vẽ **véc-tơ** trong lớp toán.
Can you show me how this vector changes when we add more force?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách **véc-tơ** này thay đổi khi thêm lực không?
Some diseases spread fast because their vector is hard to control.
Một số bệnh lây lan nhanh vì **vật trung gian truyền bệnh** của chúng khó kiểm soát.