“vc” in Vietnamese
bạn (trò chuyện/online)
Definition
'vc' là từ viết tắt cực kỳ thân mật để chỉ 'bạn', thường dùng khi nhắn tin hoặc trò chuyện trực tuyến trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng 'vc' khi trò chuyện với bạn bè, người quen trên mạng; tuyệt đối không dùng trong văn bản trang trọng hoặc với người lớn tuổi.
Examples
Did vc see my message?
**Bạn** đã xem tin nhắn của mình chưa?
Thank vc for helping me.
Cảm ơn **bạn** đã giúp mình.
Where are vc going tonight?
Tối nay **bạn** đi đâu vậy?
Hey vc, did you finish the project?
Này **bạn**, đã làm xong dự án chưa?
Vc coming to the party later?
Lát nữa **bạn** có đến bữa tiệc không?
Let vc know if you need anything.
Nếu cần gì thì để **bạn** biết nhé.