vaults” in Vietnamese

kho tiềntrần vòmhầm ngầm

Definition

"Vaults" là các phòng an toàn để lưu trữ vật quý giá (như ở ngân hàng), trần nhà hình vòm, hoặc các phòng dưới lòng đất thường thấy trong kiến trúc lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngân hàng ("bank vaults"), kiến trúc cổ ("stone vaults") và lịch sử. Ít khi dùng cho thể thao.

Examples

The gold is kept in the bank's vaults.

Vàng được giữ trong các **kho tiền** của ngân hàng.

Ancient churches have high stone vaults.

Nhà thờ cổ có những **trần vòm** bằng đá cao.

Workers went down to the underground vaults to check the pipes.

Công nhân đã xuống các **hầm ngầm** để kiểm tra ống dẫn nước.

Many museums store treasures in secure vaults below ground.

Nhiều bảo tàng lưu trữ kho báu trong các **kho tiền** an toàn dưới lòng đất.

The echo in the cathedral's vaults made every sound magical.

Tiếng vang trong các **trần vòm** của nhà thờ khiến mọi âm thanh trở nên kỳ diệu.

Breaking into the vaults is almost impossible without proper clearance.

Đột nhập vào các **kho tiền** gần như là không thể nếu không có quyền truy cập.