vasectomy” in Vietnamese

thắt ống dẫn tinh

Definition

Thắt ống dẫn tinh là một thủ thuật phẫu thuật dành cho nam giới nhằm ngăn không cho tinh trùng đi ra ngoài, khiến họ không thể có con nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thắt ống dẫn tinh’ là thuật ngữ y khoa, thường dùng khi bàn về phòng tránh thai vĩnh viễn cho nam. Có thể đảo ngược nhưng rất hiếm. Dùng các cụm như 'làm thắt ống dẫn tinh'.

Examples

A vasectomy is a permanent form of birth control for men.

**Thắt ống dẫn tinh** là biện pháp tránh thai vĩnh viễn dành cho nam giới.

He decided to get a vasectomy after having three children.

Anh ấy quyết định làm **thắt ống dẫn tinh** sau khi đã có ba con.

Doctors say a vasectomy is a simple surgery.

Các bác sĩ nói rằng **thắt ống dẫn tinh** là một ca phẫu thuật đơn giản.

After his vasectomy, he felt relieved about not worrying about unplanned kids.

Sau **thắt ống dẫn tinh**, anh ấy cảm thấy yên tâm vì không phải lo về con ngoài ý muốn nữa.

Some men discuss whether a vasectomy is right for their family planning.

Một số nam giới bàn xem **thắt ống dẫn tinh** có phù hợp với kế hoạch gia đình của họ không.

Getting a vasectomy doesn’t affect sexual pleasure, but it does provide peace of mind.

Việc thực hiện **thắt ống dẫn tinh** không ảnh hưởng đến khoái cảm tình dục, nhưng mang lại sự an tâm.