“vase” in Vietnamese
bình hoa
Definition
Bình hoa là đồ vật dùng để cắm hoa, thường làm bằng thủy tinh, gốm hoặc các vật liệu khác để trang trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng riêng cho bình cắm hoa trang trí; các cụm từ như 'bình hoa thủy tinh', 'bình hoa gốm' rất phổ biến. Không dùng để chỉ ly uống nước hay nồi nấu ăn.
Examples
She put flowers in the vase.
Cô ấy đã cắm hoa vào **bình hoa**.
The vase is made of glass.
**Bình hoa** làm bằng thủy tinh.
Be careful, that vase is very expensive.
Cẩn thận, **bình hoa** đó rất đắt.
He gave his mom a beautiful vase for her birthday.
Anh ấy tặng mẹ một **bình hoa** đẹp vào sinh nhật.
Oops! I almost knocked over the vase.
Ôi! Tôi suýt làm đổ **bình hoa**.
The vase is on the table.
**Bình hoa** ở trên bàn.