“vascular” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến các mạch máu hoặc hệ thống vận chuyển dịch trong cơ thể người, động vật hoặc thực vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, sinh học, ví dụ như 'vascular disease', 'vascular system', 'vascular surgeon'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Surgeons performed complex vascular surgery to repair the damaged artery.
Các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca mổ **mạch máu** phức tạp để sửa chữa động mạch bị hư hỏng.
The heart and vascular system work together to move blood around the body.
Trái tim và hệ thống **mạch** cùng nhau vận chuyển máu khắp cơ thể.
Smoking can cause vascular disease.
Hút thuốc có thể gây ra bệnh **mạch máu**.
Doctors study vascular problems in the body.
Các bác sĩ nghiên cứu các vấn đề **mạch máu** trong cơ thể.
If you have high blood pressure, your vascular health is especially important.
Nếu bạn bị cao huyết áp, sức khỏe **mạch máu** của bạn càng quan trọng.
Many stroke patients have underlying vascular issues.
Nhiều bệnh nhân đột quỵ có các vấn đề **mạch máu** tiềm ẩn.