“vas” in Vietnamese
Definition
Ống dẫn tinh là một ống mỏng trong cơ thể nam giới giúp vận chuyển tinh trùng. Trong sinh học hoặc y học, 'vas' cũng có thể chỉ các loại ống dẫn hoặc bình chứa chất lỏng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'vas' chủ yếu xuất hiện trong y học hoặc sinh học, đặc biệt là 'ống dẫn tinh'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The doctor explained where the vas deferens is located.
Bác sĩ giải thích vị trí của **ống dẫn tinh**.
In the experiment, she poured the liquid into the vas.
Trong thí nghiệm, cô ấy đổ chất lỏng vào **bình chứa**.
The vas is a very thin tube in the male body.
**Ống dẫn tinh** là một ống rất mỏng trong cơ thể nam giới.
After the vas surgery, his doctor recommended rest for a week.
Sau phẫu thuật **ống dẫn tinh**, bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi một tuần.
Be careful not to drop the vas when handling chemicals in the lab.
Cẩn thận đừng làm rơi **bình chứa** khi thao tác với hóa chất trong phòng thí nghiệm.
In biology class, we learned how the vas deferens plays a role in reproduction.
Trong giờ sinh học, chúng tôi đã học về vai trò của **ống dẫn tinh** trong sinh sản.