varsity” in Vietnamese

đội tuyển chính

Definition

Trong bối cảnh Mỹ, 'varsity' chỉ đội thể thao chính đại diện cho trường học, cao đẳng hoặc đại học. Từ này cũng có thể chỉ các vật hoặc người liên quan đến đội này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ. Các cụm như 'varsity jacket', 'varsity athlete' rất thường gặp. Ở ngoài Mỹ, từ này không phổ biến hoặc mang nghĩa khác.

Examples

She made the varsity basketball team this year.

Năm nay cô ấy đã vào đội bóng rổ **đội tuyển chính**.

The varsity football game is on Friday night.

Trận bóng đá **đội tuyển chính** diễn ra vào tối thứ Sáu.

Only the best players join the varsity team.

Chỉ những cầu thủ giỏi nhất mới vào được **đội tuyển chính**.

He wore his varsity jacket to the party.

Anh ấy mặc áo khoác **đội tuyển chính** đến bữa tiệc.

After years on junior teams, she finally made varsity.

Sau nhiều năm ở các đội trẻ, cuối cùng cô ấy cũng vào được **đội tuyển chính**.

Our school's varsity soccer team is going to the state finals!

Đội bóng đá **đội tuyển chính** của trường mình sẽ vào chung kết toàn bang!