varied” in Vietnamese

đa dạng

Definition

Bao gồm nhiều loại khác nhau hoặc có nhiều sự đa dạng; không chỉ có một kiểu mà có nhiều dạng hoặc loại khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'varied' thường dùng để miêu tả những thứ có nhiều yếu tố khác nhau như thực đơn, trải nghiệm, hoặc hoàn cảnh. Ví dụ: 'a varied menu', 'varied backgrounds'. Không nên nhầm với 'variable' (có thể thay đổi, không phải đa dạng).

Examples

The restaurant offers a varied menu.

Nhà hàng phục vụ thực đơn rất **đa dạng**.

She has a varied collection of books.

Cô ấy có một bộ sưu tập sách **đa dạng**.

The activities at the camp are varied.

Các hoạt động ở trại rất **đa dạng**.

People from varied backgrounds attended the event.

Những người từ các nền tảng **đa dạng** đã tham dự sự kiện.

My job is pretty varied—every day is different.

Công việc của tôi khá **đa dạng**—mỗi ngày đều khác nhau.

Traveling gives you a varied perspective on life.

Du lịch mang đến cho bạn cái nhìn **đa dạng** về cuộc sống.