“variables” in Vietnamese
Definition
Biến là những đại lượng có thể thay đổi hoặc được thay đổi, đặc biệt trong toán học, khoa học hoặc lập trình. Thường dùng để chỉ giá trị chưa biết hoặc giá trị thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các lĩnh vực học thuật, kỹ thuật như toán và lập trình để chỉ giá trị chưa biết hoặc có thể thay đổi. Không nên nhầm với 'constants' là giá trị không thay đổi.
Examples
We use variables in math to solve equations.
Chúng ta dùng **biến** trong toán học để giải phương trình.
The program has three variables: name, age, and score.
Chương trình có ba **biến**: tên, tuổi và điểm số.
Scientists change the variables to see what happens.
Các nhà khoa học thay đổi các **biến** để quan sát kết quả.
There are too many variables to predict the weather perfectly.
Có quá nhiều **biến** để dự đoán chính xác thời tiết.
If you change any of the variables, the results will be different.
Nếu bạn thay đổi bất kỳ **biến** nào, kết quả sẽ khác.
In this experiment, temperature and light are the main variables.
Trong thí nghiệm này, nhiệt độ và ánh sáng là những **biến** chính.