vans” in Vietnamese

xe tải nhỏxe van

Definition

Từ 'xe tải nhỏ' hoặc 'xe van' chỉ loại xe kích thước trung bình dùng để chở hàng hoá hoặc chở người.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Xe tải nhỏ’ hay ‘xe van’ là từ phổ biến, thường gặp trong cụm như ‘xe giao hàng’, ‘xe minivan’. Không dùng từ này thay cho ‘xe tải lớn’ hay ‘xe buýt’.

Examples

There are two vans parked outside the school.

Có hai chiếc **xe tải nhỏ** đỗ ngoài trường.

The company uses vans to deliver packages every day.

Công ty sử dụng **xe van** để giao hàng mỗi ngày.

We rented two vans for our group trip.

Chúng tôi đã thuê hai chiếc **xe van** cho chuyến đi nhóm.

Some parents use their own vans to carpool the kids.

Một số phụ huynh sử dụng **xe van** của mình để chở nhóm các bé đi học.

Delivery vans are always rushing through the city in the mornings.

Các **xe tải nhỏ giao hàng** luôn vội vã chạy quanh thành phố vào buổi sáng.

All the vans at the rental service were already booked for the weekend.

Tất cả các **xe tải nhỏ** ở chỗ thuê xe đều đã được đặt cho cuối tuần.