vanished” in Vietnamese

biến mất

Definition

Một vật hoặc người nào đó biến mất một cách đột ngột hoặc hoàn toàn, không còn thấy hay tìm được nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

'vanished' thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự biến mất một cách kỳ lạ hoặc bất ngờ. Được sử dụng trong cả chuyện phiếm và tin tức.

Examples

The cat vanished from the yard.

Con mèo đã **biến mất** khỏi sân.

All the cookies vanished in minutes.

Tất cả bánh quy đã **biến mất** chỉ trong vài phút.

My keys have vanished again.

Chìa khóa của tôi lại **biến mất** rồi.

They looked away for a moment, and the magician had vanished.

Họ vừa quay đi chốc lát, nhà ảo thuật đã **biến mất**.

All evidence of the accident had vanished by morning.

Đến sáng thì mọi dấu vết vụ tai nạn đã **biến mất**.

It’s like my phone just vanished into thin air.

Cứ như điện thoại của tôi vừa tự nhiên **biến mất** không dấu vết.