“valuables” in Vietnamese
Definition
Những vật có giá trị lớn về tiền hoặc rất quan trọng đối với bạn, như trang sức, tiền mặt, hay giấy tờ quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
'đồ quý giá' chỉ dùng cho những vật có giá trị lớn hoặc quan trọng, không bao gồm mọi đồ dùng cá nhân. Thường xuất hiện trong bối cảnh du lịch hoặc bảo quản vật dụng an toàn.
Examples
She lost her bag with all her valuables inside.
Cô ấy đã mất chiếc túi với tất cả **đồ quý giá** bên trong.
The hotel provides a locker for your valuables.
Khách sạn cung cấp tủ khóa cho **đồ quý giá** của bạn.
Don’t leave your valuables unattended at the beach.
Đừng để **đồ quý giá** của bạn không chú ý trên bãi biển.
He asked me to watch his valuables while he went swimming.
Anh ấy nhờ tôi trông **đồ quý giá** giúp khi đi bơi.
All my valuables are stored in a bank safe deposit box.
Tất cả **đồ quý giá** của tôi đều được cất giữ trong két an toàn của ngân hàng.
Please keep your valuables in a safe place.
Vui lòng giữ **đồ quý giá** của bạn ở nơi an toàn.