“valleys” in Vietnamese
Definition
Vùng đất thấp nằm giữa các dãy núi hoặc đồi, thường có sông chảy qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong mô tả địa lý hoặc khung cảnh. Kết hợp với 'thung lũng xanh', 'thung lũng sâu'. Dạng số ít là 'thung lũng'.
Examples
The valleys were full of flowers in spring.
Vào mùa xuân, các **thung lũng** đầy hoa.
Many animals live in the valleys.
Nhiều loài động vật sống trong các **thung lũng**.
There are deep valleys between the high mountains.
Giữa các ngọn núi cao có những **thung lũng** sâu.
Farmers grow crops in the fertile valleys.
Nông dân trồng trọt ở các **thung lũng** màu mỡ.
We hiked for hours through beautiful valleys and forests.
Chúng tôi đi bộ hàng giờ qua các **thung lũng** và khu rừng đẹp.
Some ancient towns are hidden in remote valleys.
Một số thị trấn cổ được ẩn giấu trong các **thung lũng** hẻo lánh.