valley” in Vietnamese

thung lũng

Definition

Thung lũng là vùng đất thấp nằm giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông chảy qua. Có thể chỉ bất cứ khu vực nào thấp hơn vùng xung quanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong địa lý tự nhiên: 'thung lũng núi', 'thung lũng sông'. Không dùng phổ biến cho thành phố; đừng nhầm với 'hẻm núi' (canyon) vốn dốc và nhỏ hơn.

Examples

We looked down at the green valley below.

Chúng tôi nhìn xuống **thung lũng** xanh bên dưới.

By the time we reached the valley, the fog had started to lift.

Khi chúng tôi đến được **thung lũng**, sương mù đã bắt đầu tan.

There's a small farm hidden in the valley behind those hills.

Có một trang trại nhỏ ẩn mình trong **thung lũng** sau những ngọn đồi đó.

The road winds through the valley for miles.

Con đường uốn lượn qua **thung lũng** hàng dặm liền.

The village is in a valley between two mountains.

Ngôi làng nằm trong một **thung lũng** giữa hai ngọn núi.

A river runs through the valley.

Một con sông chảy qua **thung lũng**.