“vale” in Vietnamese
Definition
Một vùng đất thấp, kéo dài giữa các ngọn đồi hoặc núi, thường có sông chảy qua. Chủ yếu dùng trong văn học hoặc thơ ca.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn học, thơ ca; giao tiếp hàng ngày thường dùng 'thung lũng'. Thường xuất hiện trong tên địa danh. Không nhầm với 'vale' trong tiếng Tây Ban Nha.
Examples
The river flows quietly through the vale.
Dòng sông lặng lẽ chảy qua **thung lũng**.
We went hiking in the green vale.
Chúng tôi đi bộ đường dài ở **thung lũng** xanh.
Many flowers grow in the vale each spring.
Nhiều loài hoa mọc trên **thung lũng** mỗi mùa xuân.
They built the village at the end of the vale.
Họ xây làng ở cuối **thung lũng**.
The fog covered the entire vale, making everything look mysterious.
Sương mù bao phủ toàn bộ **thung lũng**, khiến mọi thứ trở nên huyền bí.
Have you ever visited the famous vale in spring? The views are stunning.
Bạn đã từng đến **thung lũng** nổi tiếng vào mùa xuân chưa? Cảnh rất tuyệt đẹp.