vacuum” in Vietnamese

chân khôngmáy hút bụi

Definition

Chân không là không gian không có không khí hoặc vật chất nào. Ngoài ra, còn chỉ máy dùng để hút bụi nhờ sức hút không khí.

Usage Notes (Vietnamese)

'in a vacuum' nghĩa là làm gì đó không bị tác động từ bên ngoài. 'vacuum' còn dùng thay cho 'máy hút bụi' trong văn nói. Không nhầm với 'vaccum' (viết sai chính tả).

Examples

A vacuum has no air inside it.

Bên trong **chân không** không có không khí.

I need to buy a new vacuum for my house.

Tôi cần mua một **máy hút bụi** mới cho nhà mình.

The scientist created a vacuum in the lab.

Nhà khoa học đã tạo ra **chân không** trong phòng thí nghiệm.

Can you vacuum the living room before our guests arrive?

Bạn có thể **hút bụi** phòng khách trước khi khách đến không?

He feels like he's living in a vacuum, cut off from everyone.

Anh ấy cảm thấy như đang sống trong một **chân không**, cô lập với mọi người.

This new vacuum really picks up pet hair well.

**Máy hút bụi** mới này hút sạch lông thú cưng rất tốt.