vacations” in Vietnamese

kỳ nghỉ

Definition

Thời gian nghỉ không đi học hoặc làm việc để du lịch, thư giãn, hoặc làm điều mình thích. Thường ám chỉ kỳ nghỉ lễ hoặc thời gian thư giãn dài ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kỳ nghỉ' dùng cho cả nghỉ học và nghỉ làm. Có thể nói 'kỳ nghỉ hè', 'đi nghỉ', 'nghỉ lễ' v.v. Từ này bao hàm cả thời gian thư giãn và du lịch.

Examples

We went to the beach for our vacations.

Chúng tôi đã đi biển trong **kỳ nghỉ** của mình.

School vacations are usually in summer and winter.

**Kỳ nghỉ** của trường thường rơi vào mùa hè và mùa đông.

Many families travel during vacations.

Nhiều gia đình đi du lịch trong **kỳ nghỉ**.

I'm already planning my next vacations to Europe.

Tôi đã lên kế hoạch cho **kỳ nghỉ** tiếp theo ở châu Âu.

During their vacations, they like to disconnect from work completely.

Trong **kỳ nghỉ**, họ thích hoàn toàn rời xa công việc.

After months of hard work, those vacations were just what I needed.

Sau nhiều tháng làm việc vất vả, những **kỳ nghỉ** đó thật sự là điều tôi cần.