va” in Vietnamese

đi

Definition

'Va' là dạng hiện tại ngôi ba số ít của động từ 'ir' trong tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là 'đi'. Dùng để nói 'anh ấy/cô ấy/nó đi'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Va' chỉ dùng cho 'anh ấy', 'cô ấy', 'nó' trong tiếng Tây Ban Nha. Thường xuất hiện cùng 'va a' để chỉ sắp làm gì đó. Ở tiếng Việt, phù hợp với các từ như 'đi', 'tới' ứng với ngữ cảnh.

Examples

Mi hermano va a la escuela en bicicleta.

Em trai tôi **đi** học bằng xe đạp.

¿A qué hora va tu padre al trabajo?

Bố bạn **đi** làm lúc mấy giờ?

Si llueve, nadie va al parque.

Nếu trời mưa thì không ai **đi** công viên cả.

Todo el mundo va a la fiesta esta noche.

Mọi người đều **đi** dự tiệc tối nay.

No sé a dónde va esa carretera.

Tôi không biết con đường đó **đi** đâu.

Ella va al mercado todos los días.

Cô ấy **đi** chợ mỗi ngày.