“v” in Vietnamese
Definition
Chữ cái thứ 22 trong bảng chữ cái tiếng Anh. Đây là phụ âm, xuất hiện trong các từ như 'very', 'voice', 'love'.
Usage Notes (Vietnamese)
'v' thường xuất hiện khi đánh vần, dạy bảng chữ cái, nhãn mác, hoặc viết tắt. Khi học phát âm, dễ nhầm 'v' với 'b' hoặc 'w'; cần chạm răng trên với môi dưới để phát âm đúng.
Examples
The word "very" starts with v.
Từ "very" bắt đầu bằng **v**.
Can you write a capital V here?
Bạn có thể viết chữ **V** hoa ở đây không?
There is no v in the word "cat."
Từ "cat" không có chữ **v**.
I always mix up v and w when I spell that word.
Tôi luôn nhầm lẫn giữa **v** và **w** khi đánh vần từ đó.
Her name is Eva, with a v, not a b.
Tên cô ấy là Eva, với chữ **v**, không phải b.
In English, v can be tricky for some learners to pronounce.
Trong tiếng Anh, **v** có thể khó phát âm đối với một số người học.