“utopia” in Vietnamese
Definition
Utopia là một nơi hay xã hội hoàn hảo trong tưởng tượng, nơi mọi thứ đều lý tưởng và không có bất kỳ vấn đề hay đau khổ nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng để diễn tả ý tưởng quá lý tưởng, khó thực hiện. Có thể dùng trong các lĩnh vực văn học, triết học hoặc chỉ các dự án xã hội mang tính không thực tế.
Examples
Some books describe a perfect utopia.
Một số cuốn sách miêu tả về một **thế giới lý tưởng** hoàn hảo.
They built their city hoping to create a utopia.
Họ xây dựng thành phố của mình với hy vọng tạo ra một **thế giới lý tưởng**.
Many people dream of living in a utopia.
Nhiều người mơ được sống ở một **địa đàng**.
For some, a world without poverty is more than just a utopia—it's worth fighting for.
Với một số người, một thế giới không có nghèo đói không chỉ là **địa đàng**—mà còn xứng đáng để đấu tranh.
It's easy to call new ideas utopia, but sometimes real progress starts with big dreams.
Rất dễ gọi những ý tưởng mới là **địa đàng**, nhưng đôi khi tiến bộ thực sự bắt đầu từ những giấc mơ lớn.
His vision of a tech-powered utopia attracted both excitement and doubt.
Tầm nhìn về một **địa đàng** dựa trên công nghệ của anh ấy vừa thu hút sự hào hứng vừa gây ra hoài nghi.