“utility” in Vietnamese
Definition
"Utility" có thể ám chỉ sự hữu ích hoặc giá trị của một thứ, hoặc có thể chỉ dịch vụ công cộng như nước, điện hoặc gas được cung cấp cho cộng đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc chính thức, 'utility' thường chỉ dịch vụ công cộng ('utility company'), còn trong kinh tế có nghĩa là tính hữu ích hoặc giá trị. Đừng nhầm với 'utensil'.
Examples
We pay for water and electricity utilities every month.
Chúng tôi trả tiền **dịch vụ tiện ích** nước và điện hàng tháng.
This tool has great utility in the kitchen.
Dụng cụ này có **tiện ích** tuyệt vời trong nhà bếp.
A utility company provides gas to our home.
Một công ty **dịch vụ tiện ích** cung cấp gas cho nhà chúng tôi.
For maximum utility, store the app’s shortcuts on your home screen.
Để có **tiện ích** tối đa, hãy đặt các lối tắt của ứng dụng lên màn hình chính.
Our utilities bill went up after we started using the air conditioner daily.
Hóa đơn **dịch vụ tiện ích** của chúng tôi tăng lên sau khi dùng máy lạnh hàng ngày.
The real utility of this device is how it saves you time.
**Tiện ích** thật sự của thiết bị này là nó giúp bạn tiết kiệm thời gian.