usual” in Vietnamese

thườngquen thuộc

Definition

Chỉ điều gì đó hay xảy ra, diễn ra đều đặn hoặc mang tính quen thuộc trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ ('thức uống thường uống'), sau động từ 'be' ('đây là điều thường thấy'). 'As usual' = 'như bình thường'. 'Usual' là tính từ, 'usually' là trạng từ, dễ gây nhầm lẫn.

Examples

This is my usual seat on the bus.

Đây là chỗ ngồi **thường** của tôi trên xe buýt.

She came home at her usual time.

Cô ấy về nhà vào thời gian **thường** của mình.

We went to our usual coffee shop.

Chúng tôi đến quán cà phê **quen thuộc** của mình.

He ordered the usual without even looking at the menu.

Anh ấy gọi món **thường** mà không cần nhìn thực đơn.

As usual, the train was late.

**Như thường lệ**, tàu lại trễ.

Nothing about this situation feels usual to me.

Không có gì trong tình huống này khiến tôi cảm thấy **quen thuộc**.