“uses” in Vietnamese
Definition
Với vai trò là động từ, chỉ ai đó dùng cái gì cho mục đích nào đó. Dưới dạng danh từ, chỉ các mục đích hay cách sử dụng của một vật.
Usage Notes (Vietnamese)
'many uses' là 'nhiều công dụng', 'She uses...' là 'Cô ấy sử dụng...'. Hãy chú ý phân biệt dạng động từ và danh từ dựa vào câu.
Examples
She uses a pencil at school.
Cô ấy **sử dụng** bút chì ở trường.
This tool has many uses.
Công cụ này có nhiều **công dụng**.
My dad uses this room as an office.
Bố tôi **sử dụng** phòng này làm văn phòng.
He still uses that old phone, and it somehow works fine.
Anh ấy vẫn **sử dụng** chiếc điện thoại cũ đó, và nó vẫn hoạt động tốt.
We found a few unexpected uses for the extra space.
Chúng tôi đã tìm ra một vài **công dụng** bất ngờ cho không gian thừa.
She uses humor to make difficult meetings easier.
Cô ấy **sử dụng** sự hài hước để làm các cuộc họp căng thẳng dễ chịu hơn.