users” in Vietnamese

người dùng

Definition

Những người sử dụng một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống máy tính hoặc trang web nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công nghệ và môi trường trực tuyến như 'người dùng app', 'người dùng mạng xã hội'. Khác với 'khách hàng' vì 'người dùng' có thể dùng miễn phí hoặc trả phí.

Examples

There are many users on this website.

Có rất nhiều **người dùng** trên trang web này.

Our app helps users find new books.

Ứng dụng của chúng tôi giúp **người dùng** tìm sách mới.

The system has over 1,000 active users.

Hệ thống có hơn 1.000 **người dùng** đang hoạt động.

Users have been asking for a dark mode feature for months.

**Người dùng** đã yêu cầu tính năng chế độ tối suốt nhiều tháng.

We're trying to make the platform safer for all users.

Chúng tôi đang cố gắng làm nền tảng an toàn hơn cho tất cả **người dùng**.

With so many users online, the servers slowed down.

Vì có quá nhiều **người dùng** trực tuyến, các máy chủ đã bị chậm lại.