“user” in Vietnamese
Definition
Người sử dụng một dịch vụ, thiết bị, ứng dụng hoặc hệ thống. Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ hoặc nền tảng trực tuyến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, internet (ví dụ: 'người dùng máy tính', 'người dùng ứng dụng'). Mang ý nghĩa trung tính về giới tính. Không dùng cho người mua sản phẩm vật lý mà thường dùng cho dịch vụ, ứng dụng.
Examples
Each user must create a password.
Mỗi **người dùng** phải tạo một mật khẩu.
The app has over a million users now.
Ứng dụng này hiện có hơn một triệu **người dùng**.
Are you a registered user of this service?
Bạn có phải là **người dùng** đã đăng ký của dịch vụ này không?
Our website lets users share photos and stories.
Trang web của chúng tôi cho phép **người dùng** chia sẻ ảnh và câu chuyện.
Some users prefer dark mode to reduce eye strain.
Một số **người dùng** thích chế độ tối để giảm căng thẳng cho mắt.
As a new user, you'll get a welcome bonus after signing up.
Là **người dùng** mới, bạn sẽ nhận được tiền thưởng chào mừng sau khi đăng ký.