“useful” in Vietnamese
Definition
Nếu một thứ gì đó hữu ích, nó giúp bạn làm việc gì đó, giải quyết vấn đề, hoặc làm cho tình huống dễ dàng hoặc tốt hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông dụng và trung tính. Thường đi với 'for' hoặc 'to': 'useful for students', 'useful to know'. Đối với người, còn mang nghĩa có ích hay có khả năng giúp đỡ thực tế. 'Helpful' thường dùng cho người và lời khuyên; 'useful' thường dùng cho vật dụng, thông tin, công cụ và kỹ năng.
Examples
This book is useful for beginners.
Cuốn sách này rất **hữu ích** cho người mới bắt đầu.
A map can be useful when you travel.
Bản đồ có thể **hữu ích** khi bạn đi du lịch.
Her advice was very useful.
Lời khuyên của cô ấy rất **hữu ích**.
Thanks, that checklist was actually really useful.
Cảm ơn, danh sách kiểm tra đó thực sự rất **hữu ích**.
It might not seem exciting, but it's useful to know.
Nó có thể không thú vị, nhưng **hữu ích** để biết.
She's really useful in a crisis because she stays calm.
Cô ấy thực sự rất **hữu ích** trong tình huống khủng hoảng vì cô ấy luôn giữ bình tĩnh.